french dressing

french dressing

A chef pours french dressing over a fresh garden salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt trộn kiểu Pháp: Một loại nước sốt trộn salad, thường được làm từ dầu thực vật, giấm, tạt tỏi, đôi khi thêm các gia vị khác.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích dùng nước sốt trộn kiểu Pháp cho món salad rau xanh của mình.)
  • (Công thức yêu cầu một loại nước sốt trộn kiểu Pháp đơn giản với dầu ô liu giấm rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make french dressing": tự làm nước sốt trộn kiểu Pháp tại nhà.

    • She learned to make french dressing from her grandmother's recipe. ( ấy học cách làm nước sốt trộn kiểu Pháp từ công thức của mình.)
  • "to drizzle french dressing": rưới nước sốt trộn kiểu Pháp lên món ăn.

    • Drizzle the french dressing over the salad just before serving. (Rưới nước sốt trộn kiểu Pháp lên salad ngay trước khi dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • French dressing (không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa "French dressing" trong một số ngữ cảnh để nhấn mạnh nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Vinaigrette: một loại nước sốt trộn salad tương tự, nhưng thường không tạt tỏi, hoặc có thể các thành phần khác.
  • Salad dressing: thuật ngữ chung cho tất cả các loại nước sốt trộn salad, bao gồm french dressing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "to mix french dressing": trộn nước sốt trộn kiểu Pháp.
      • Mix the french dressing well before pouring it on the salad. (Trộn đều nước sốt trộn kiểu Pháp trước khi rưới lên salad.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "french dressing", nhưng có thể tham khảo:
    • "To dress a salad": trộn salad (bao gồm việc thêm nước sốt).
      • She dressed the salad with a homemade french dressing. ( ấy trộn salad với nước sốt trộn kiểu Pháp tự làm.)