french dressing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước sốt trộn kiểu Pháp: Một loại nước sốt trộn salad, thường được làm từ dầu thực vật, giấm, mù tạt và tỏi, đôi khi có thêm các gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích dùng nước sốt trộn kiểu Pháp cho món salad rau xanh của mình.)
- (Công thức yêu cầu một loại nước sốt trộn kiểu Pháp đơn giản với dầu ô liu và giấm rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make french dressing": tự làm nước sốt trộn kiểu Pháp tại nhà.
- She learned to make french dressing from her grandmother's recipe. (Cô ấy học cách làm nước sốt trộn kiểu Pháp từ công thức của bà mình.)
"to drizzle french dressing": rưới nước sốt trộn kiểu Pháp lên món ăn.
- Drizzle the french dressing over the salad just before serving. (Rưới nước sốt trộn kiểu Pháp lên salad ngay trước khi dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- French dressing (không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa "French dressing" trong một số ngữ cảnh để nhấn mạnh nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
- Vinaigrette: một loại nước sốt trộn salad tương tự, nhưng thường không có mù tạt và tỏi, hoặc có thể có các thành phần khác.
- Salad dressing: thuật ngữ chung cho tất cả các loại nước sốt trộn salad, bao gồm french dressing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- "to mix french dressing": trộn nước sốt trộn kiểu Pháp.
- Mix the french dressing well before pouring it on the salad. (Trộn đều nước sốt trộn kiểu Pháp trước khi rưới lên salad.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "french dressing", nhưng có thể tham khảo:
- "To dress a salad": trộn salad (bao gồm việc thêm nước sốt).
- She dressed the salad with a homemade french dressing. (Cô ấy trộn salad với nước sốt trộn kiểu Pháp tự làm.)